YiWordsYiWords

trụ sở chính

本社

名詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 3音節 — trụ: nặng(低く短く、声門閉鎖) · sở: hỏi(下がって上がる) · chính: sắc(高く上がる) ?

trụ sở chính 本社

意味

よく使われる組み合わせ

trụ sở chính công ty
会社の本社
đặt trụ sở chính
本社を設立する

例文

Trụ sở chính của công ty ở Hà Nội.
会社の本社はハノイにあります。
Họ chuyển trụ sở chính sang thành phố khác.
彼らは本社を別の都市に移しました。

関連語

よくある質問

「本社」はベトナム語でどう言いますか?
「本社」はベトナム語で trụ sở chính です。
trụ sở chính の意味は何ですか?
trụ sở chính は「本社」(名詞)の意味です。本社、ヘッドクォーター
trụ sở chính の発音は?
trụ sở chính は 3 音節で、声調は trụ: nặng(低く短く、声門閉鎖) · sở: hỏi(下がって上がる) · chính: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
trụ sở chính はよく使われますか?
trụ sở chính はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR B2)。
trụ sở chính は文でどう使いますか?
例えば:Trụ sở chính của công ty ở Hà Nội.(会社の本社はハノイにあります。);Họ chuyển trụ sở chính sang thành phố khác.(彼らは本社を別の都市に移しました。)。

「trụ sở chính」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める