YiWordsYiWords

danh dự

名誉

名詞 CEFR B1 ベトナム語

声調 2音節 — danh: ngang(平坦) · dự: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

danh dự 名誉

意味

よく使われる組み合わせ

giữ gìn danh dự
名誉を守る
tổn thương danh dự
名誉を傷つける

例文

Anh ấy coi trọng danh dự.
彼は名誉をとても重んじている。
Danh dự của gia đình rất quan trọng.
家族の名誉はとても大切だ。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「名誉」はベトナム語でどう言いますか?
「名誉」はベトナム語で danh dự です。
danh dự の意味は何ですか?
danh dự は「名誉」(名詞)の意味です。名誉、栄誉
danh dự の発音は?
danh dự は 2 音節で、声調は danh: ngang(平坦) · dự: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
danh dự はよく使われますか?
danh dự はベトナム語で最もよく使われる 2,000 語に入ります(CEFR B1)。
danh dự は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy coi trọng danh dự.(彼は名誉をとても重んじている。);Danh dự của gia đình rất quan trọng.(家族の名誉はとても大切だ。)。

「danh dự」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める