YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
danh dự
danh dự
名誉
名詞
CEFR B1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — danh: ngang(平坦) · dự: nặng(低く短く、声門閉鎖)
?
意味
名誉、栄誉
よく使われる組み合わせ
giữ gìn danh dự
名誉を守る
tổn thương danh dự
名誉を傷つける
例文
Anh ấy coi trọng danh dự.
彼は名誉をとても重んじている。
Danh dự của gia đình rất quan trọng.
家族の名誉はとても大切だ。
この項目で使われている
xúc phạm
侮辱する
khách mời
ゲスト
cứu vãn
救う
関連語
ngày làm việc
平日
thối
腐った
bị đánh
殴られる
giải quyết công việc
用事を済ませる
dệt
織る
tiền thưởng
ボーナス
よくある質問
「名誉」はベトナム語でどう言いますか?
「名誉」はベトナム語で danh dự です。
danh dự の意味は何ですか?
danh dự は「名誉」(名詞)の意味です。名誉、栄誉
danh dự の発音は?
danh dự は 2 音節で、声調は danh: ngang(平坦) · dự: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
danh dự はよく使われますか?
danh dự はベトナム語で最もよく使われる 2,000 語に入ります(CEFR B1)。
danh dự は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy coi trọng danh dự.(彼は名誉をとても重んじている。);Danh dự của gia đình rất quan trọng.(家族の名誉はとても大切だ。)。
「danh dự」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store