YiWordsYiWords

trung lập

中立

形容詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — trung: ngang(平坦) · lập: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

trung lập 中立

意味

よく使われる組み合わせ

giữ thái độ trung lập
中立を保つ
quốc gia trung lập
中立国

例文

Tôi chọn đứng trung lập trong cuộc tranh luận.
私は議論で中立を保つことにした。
Thụy Sĩ là một quốc gia trung lập.
スイスは中立国です。

関連語

よくある質問

「中立」はベトナム語でどう言いますか?
「中立」はベトナム語で trung lập です。
trung lập の意味は何ですか?
trung lập は「中立」(形容詞)の意味です。中立的、どちらにも味方しない
trung lập の発音は?
trung lập は 2 音節で、声調は trung: ngang(平坦) · lập: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
trung lập はよく使われますか?
trung lập はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
trung lập は文でどう使いますか?
例えば:Tôi chọn đứng trung lập trong cuộc tranh luận.(私は議論で中立を保つことにした。);Thụy Sĩ là một quốc gia trung lập.(スイスは中立国です。)。

「trung lập」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める