YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
trung lập
trung lập
中立
形容詞
CEFR C1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — trung: ngang(平坦) · lập: nặng(低く短く、声門閉鎖)
?
意味
中立的、どちらにも味方しない
よく使われる組み合わせ
giữ thái độ trung lập
中立を保つ
quốc gia trung lập
中立国
例文
Tôi chọn đứng trung lập trong cuộc tranh luận.
私は議論で中立を保つことにした。
Thụy Sĩ là một quốc gia trung lập.
スイスは中立国です。
関連語
trung học
中学校
trùng hợp
偶然の一致
trừng mắt
にらむ
trùng nhau
重なる
よくある質問
「中立」はベトナム語でどう言いますか?
「中立」はベトナム語で trung lập です。
trung lập の意味は何ですか?
trung lập は「中立」(形容詞)の意味です。中立的、どちらにも味方しない
trung lập の発音は?
trung lập は 2 音節で、声調は trung: ngang(平坦) · lập: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
trung lập はよく使われますか?
trung lập はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
trung lập は文でどう使いますか?
例えば:Tôi chọn đứng trung lập trong cuộc tranh luận.(私は議論で中立を保つことにした。);Thụy Sĩ là một quốc gia trung lập.(スイスは中立国です。)。
「trung lập」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store