YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
trưởng bối
trưởng bối
年長者
名詞
CEFR C2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — trưởng: hỏi(下がって上がる) · bối: sắc(高く上がる)
?
意味
年長者
年配の人
よく使われる組み合わせ
kính trọng trưởng bối
年長者を敬う
lời khuyên của trưởng bối
年長者の助言
例文
Chúng ta nên kính trọng trưởng bối.
私たちは年長者を敬うべきです。
Trưởng bối thường dạy bảo con cháu.
年長者はよく若者を導きます。
この項目で使われている
bái kiến
拝謁する
関連語
cụ già
お年寄り
hạnh phúc gia đình
家族の幸せ
hiếu thảo
孝行
tình thân
親情
thăm người thân
親戚を訪ねる
quý tộc
貴族
よくある質問
「年長者」はベトナム語でどう言いますか?
「年長者」はベトナム語で trưởng bối です。
trưởng bối の意味は何ですか?
trưởng bối は「年長者」(名詞)の意味です。年長者; 年配の人
trưởng bối の発音は?
trưởng bối は 2 音節で、声調は trưởng: hỏi(下がって上がる) · bối: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
trưởng bối はよく使われますか?
trưởng bối はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
trưởng bối は文でどう使いますか?
例えば:Chúng ta nên kính trọng trưởng bối.(私たちは年長者を敬うべきです。);Trưởng bối thường dạy bảo con cháu.(年長者はよく若者を導きます。)。
「trưởng bối」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store