YiWordsYiWords

trưởng thành

成長する

動詞 CEFR A2 ベトナム語

声調 2音節 — trưởng: hỏi(下がって上がる) · thành: huyền(低く下がる) ?

trưởng thành 成長する

意味

よく使われる組み合わせ

trưởng thành hơn
より成熟する
trưởng thành về suy nghĩ
精神的に成熟する

例文

Tôi muốn trưởng thành nhanh hơn.
私は早く成熟したい。
Cô ấy đã trưởng thành rất nhiều.
彼女はとても成熟した。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「成長する」はベトナム語でどう言いますか?
「成長する」はベトナム語で trưởng thành です。
trưởng thành の意味は何ですか?
trưởng thành は「成長する」(動詞)の意味です。成熟する
trưởng thành の発音は?
trưởng thành は 2 音節で、声調は trưởng: hỏi(下がって上がる) · thành: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
trưởng thành はよく使われますか?
trưởng thành はベトナム語で最もよく使われる 2,000 語に入ります(CEFR A2)。
trưởng thành は文でどう使いますか?
例えば:Tôi muốn trưởng thành nhanh hơn.(私は早く成熟したい。);Cô ấy đã trưởng thành rất nhiều.(彼女はとても成熟した。)。

「trưởng thành」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める