YiWordsYiWords

truyền dịch

点滴

動詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — truyền: huyền(低く下がる) · dịch: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

truyền dịch 点滴

意味

よく使われる組み合わせ

truyền dịch tĩnh mạch
静脈点滴
truyền dịch nhanh
急速点滴

例文

Bác sĩ đang truyền dịch cho bệnh nhân.
医者が患者に点滴をしている。
Tôi phải truyền dịch vì bị mất nước.
脱水のため点滴が必要です。

関連語

よくある質問

「点滴」はベトナム語でどう言いますか?
「点滴」はベトナム語で truyền dịch です。
truyền dịch の意味は何ですか?
truyền dịch は「点滴」(動詞)の意味です。点滴(薬剤や栄養液を静脈に注入すること)
truyền dịch の発音は?
truyền dịch は 2 音節で、声調は truyền: huyền(低く下がる) · dịch: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
truyền dịch はよく使われますか?
truyền dịch はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C1)。
truyền dịch は文でどう使いますか?
例えば:Bác sĩ đang truyền dịch cho bệnh nhân.(医者が患者に点滴をしている。);Tôi phải truyền dịch vì bị mất nước.(脱水のため点滴が必要です。)。

「truyền dịch」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める