YiWordsYiWords

同じつづり:truyền thốngtruyền thông

truyền thông

連絡する

動詞 CEFR A2 ベトナム語

声調 2音節 — truyền: huyền(低く下がる) · thông: ngang(平坦) ?

truyền thông 連絡する

意味

よく使われる組み合わせ

liên lạc qua điện thoại
電話で連絡する
liên lạc với bạn bè
友達と連絡する

例文

Tôi sẽ liên lạc với bạn sau.
後で連絡します。
Chúng ta cần liên lạc thường xuyên.
私たちは頻繁に連絡を取る必要があります。

関連語

よくある質問

「連絡する」はベトナム語でどう言いますか?
「連絡する」はベトナム語で truyền thông です。
truyền thông の意味は何ですか?
truyền thông は「連絡する」(動詞)の意味です。連絡する
truyền thông の発音は?
truyền thông は 2 音節で、声調は truyền: huyền(低く下がる) · thông: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
truyền thông はよく使われますか?
truyền thông はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR A2)。
truyền thông は文でどう使いますか?
例えば:Tôi sẽ liên lạc với bạn sau.(後で連絡します。);Chúng ta cần liên lạc thường xuyên.(私たちは頻繁に連絡を取る必要があります。)。

「truyền thông」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める