YiWordsYiWords

truyện tranh

漫画

名詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 2音節 — truyện: nặng(低く短く、声門閉鎖) · tranh: ngang(平坦) ?

truyện tranh 漫画

意味

よく使われる組み合わせ

đọc truyện tranh
漫画を読む
vẽ truyện tranh
漫画を描く

例文

Tôi thích đọc truyện tranh.
私は漫画を読むのが好きです。
Cô ấy tự vẽ truyện tranh.
彼女は自分で漫画を描きます。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「漫画」はベトナム語でどう言いますか?
「漫画」はベトナム語で truyện tranh です。
truyện tranh の意味は何ですか?
truyện tranh は「漫画」(名詞)の意味です。漫画
truyện tranh の発音は?
truyện tranh は 2 音節で、声調は truyện: nặng(低く短く、声門閉鎖) · tranh: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
truyện tranh はよく使われますか?
truyện tranh はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR B2)。
truyện tranh は文でどう使いますか?
例えば:Tôi thích đọc truyện tranh.(私は漫画を読むのが好きです。);Cô ấy tự vẽ truyện tranh.(彼女は自分で漫画を描きます。)。

「truyện tranh」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める