YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
thuyết minh
thuyết minh
解説する
動詞
CEFR B2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — thuyết: sắc(高く上がる) · minh: ngang(平坦)
?
意味
説明する
よく使われる組み合わせ
thuyết minh phim
映画の説明
thuyết minh tài liệu
資料の説明
例文
Cô ấy thuyết minh cho bộ phim này.
彼女は映画を説明しました。
Hướng dẫn viên đang thuyết minh về di tích.
ガイドが遺跡を説明しています。
この項目で使われている
thuyết minh viên
解説者
関連語
fan điện ảnh
映画ファン
ô
傘
tiếng cười
笑い声
cuối cùng cũng
ついに
đo
測る
đồ thủ công mỹ nghệ
工芸品
よくある質問
「解説する」はベトナム語でどう言いますか?
「解説する」はベトナム語で thuyết minh です。
thuyết minh の意味は何ですか?
thuyết minh は「解説する」(動詞)の意味です。説明する
thuyết minh の発音は?
thuyết minh は 2 音節で、声調は thuyết: sắc(高く上がる) · minh: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
thuyết minh はよく使われますか?
thuyết minh はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR B2)。
thuyết minh は文でどう使いますか?
例えば:Cô ấy thuyết minh cho bộ phim này.(彼女は映画を説明しました。);Hướng dẫn viên đang thuyết minh về di tích.(ガイドが遺跡を説明しています。)。
「thuyết minh」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store