YiWordsYiWords

tự nguyện

自主的な

形容詞 CEFR B1 ベトナム語

声調 2音節 — tự: nặng(低く短く、声門閉鎖) · nguyện: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

tự nguyện 自主的な

意味

よく使われる組み合わせ

tham gia tự nguyện
自発的に参加する
làm việc tự nguyện
自発的な仕事

例文

Tôi tự nguyện giúp đỡ mọi người.
私は自発的にみんなを助けました。
Họ tham gia hoạt động này một cách tự nguyện.
彼らは自発的にこの活動に参加した。

性格のタイプ

よくある質問

「自主的な」はベトナム語でどう言いますか?
「自主的な」はベトナム語で tự nguyện です。
tự nguyện の意味は何ですか?
tự nguyện は「自主的な」(形容詞)の意味です。自発的な、任意の
tự nguyện の発音は?
tự nguyện は 2 音節で、声調は tự: nặng(低く短く、声門閉鎖) · nguyện: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tự nguyện はよく使われますか?
tự nguyện はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR B1)。
tự nguyện は文でどう使いますか?
例えば:Tôi tự nguyện giúp đỡ mọi người.(私は自発的にみんなを助けました。);Họ tham gia hoạt động này một cách tự nguyện.(彼らは自発的にこの活動に参加した。)。

「tự nguyện」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める