YiWordsYiWords

tự phục vụ

セルフサービス

形容詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 3音節 — tự: nặng(低く短く、声門閉鎖) · phục: nặng(低く短く、声門閉鎖) · vụ: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

tự phục vụ セルフサービス

意味

よく使われる組み合わせ

nhà hàng tự phục vụ
セルフサービスレストラン
dịch vụ tự phục vụ
セルフサービス

例文

Chúng tôi chọn nhà hàng tự phục vụ.
私たちはセルフサービスのレストランを選びました。
Khách tự phục vụ lấy nước uống.
お客様が自分で飲み物を取ります。

買い物の会計

よくある質問

「セルフサービス」はベトナム語でどう言いますか?
「セルフサービス」はベトナム語で tự phục vụ です。
tự phục vụ の意味は何ですか?
tự phục vụ は「セルフサービス」(形容詞)の意味です。セルフサービスの
tự phục vụ の発音は?
tự phục vụ は 3 音節で、声調は tự: nặng(低く短く、声門閉鎖) · phục: nặng(低く短く、声門閉鎖) · vụ: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tự phục vụ はよく使われますか?
tự phục vụ はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
tự phục vụ は文でどう使いますか?
例えば:Chúng tôi chọn nhà hàng tự phục vụ.(私たちはセルフサービスのレストランを選びました。);Khách tự phục vụ lấy nước uống.(お客様が自分で飲み物を取ります。)。

「tự phục vụ」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める