YiWordsYiWords

phòng thử đồ

試着室

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 3音節 — phòng: huyền(低く下がる) · thử: hỏi(下がって上がる) · đồ: huyền(低く下がる) ?

phòng thử đồ 試着室

意味

よく使われる組み合わせ

vào phòng thử đồ
試着室に入る
chờ trước phòng thử đồ
試着室の前で待つ

例文

Phòng thử đồ ở bên trái.
試着室は左側にあります。
Tôi muốn vào phòng thử đồ thử áo này.
この服を試着するために試着室に入りたいです。

関連語

よくある質問

「試着室」はベトナム語でどう言いますか?
「試着室」はベトナム語で phòng thử đồ です。
phòng thử đồ の意味は何ですか?
phòng thử đồ は「試着室」(名詞)の意味です。試着室
phòng thử đồ の発音は?
phòng thử đồ は 3 音節で、声調は phòng: huyền(低く下がる) · thử: hỏi(下がって上がる) · đồ: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
phòng thử đồ は文でどう使いますか?
例えば:Phòng thử đồ ở bên trái.(試着室は左側にあります。);Tôi muốn vào phòng thử đồ thử áo này.(この服を試着するために試着室に入りたいです。)。

「phòng thử đồ」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める