YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
từ vựng
từ vựng
語彙
名詞
CEFR B2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — từ: huyền(低く下がる) · vựng: nặng(低く短く、声門閉鎖)
?
意味
語彙、単語
よく使われる組み合わせ
từ vựng tiếng Anh
英語の語彙
học từ vựng
語彙を学ぶ
例文
Tôi đang học từ vựng mới.
私は新しい語彙を学んでいます。
Từ vựng này rất khó nhớ.
この語彙は覚えにくいです。
関連語
trồng cây xanh
植樹する
lợi nhuận
利益
giấu
隠す
nghiên cứu
研究する
bể
プール
lịch sử
歴史
よくある質問
「語彙」はベトナム語でどう言いますか?
「語彙」はベトナム語で từ vựng です。
từ vựng の意味は何ですか?
từ vựng は「語彙」(名詞)の意味です。語彙、単語
từ vựng の発音は?
từ vựng は 2 音節で、声調は từ: huyền(低く下がる) · vựng: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
từ vựng はよく使われますか?
từ vựng はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR B2)。
từ vựng は文でどう使いますか?
例えば:Tôi đang học từ vựng mới.(私は新しい語彙を学んでいます。);Từ vựng này rất khó nhớ.(この語彙は覚えにくいです。)。
「từ vựng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store