tương lai rộng mở 前途洋々 フレーズ CEFR C2 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 4音節 — tương: ngang(平坦) · lai: ngang(平坦) · rộng: nặng(低く短く、声門閉鎖) · mở: hỏi(下がって上がる) ?