YiWordsYiWords

tương lai rộng mở

前途洋々

フレーズ CEFR C2 ベトナム語

声調 4音節 — tương: ngang(平坦) · lai: ngang(平坦) · rộng: nặng(低く短く、声門閉鎖) · mở: hỏi(下がって上がる) ?

tương lai rộng mở 前途洋々

意味

よく使われる組み合わせ

tương lai rộng mở
前途洋々
chúc bạn tương lai rộng mở
あなたの前途洋々を祈ります

例文

Chúc bạn tương lai rộng mở!
あなたの明るい未来を祈ります!
Anh ấy có tương lai rộng mở.
彼には明るい未来があります。

関連語

よくある質問

「前途洋々」はベトナム語でどう言いますか?
「前途洋々」はベトナム語で tương lai rộng mở です。
tương lai rộng mở の意味は何ですか?
tương lai rộng mở は「前途洋々」(フレーズ)の意味です。明るい未来; 前途有望
tương lai rộng mở の発音は?
tương lai rộng mở は 4 音節で、声調は tương: ngang(平坦) · lai: ngang(平坦) · rộng: nặng(低く短く、声門閉鎖) · mở: hỏi(下がって上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tương lai rộng mở は文でどう使いますか?
例えば:Chúc bạn tương lai rộng mở!(あなたの明るい未来を祈ります!);Anh ấy có tương lai rộng mở.(彼には明るい未来があります。)。

「tương lai rộng mở」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める