YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
tương lai
tương lai
未来
名詞
CEFR B1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — tương: ngang(平坦) · lai: ngang(平坦)
?
意味
未来
よく使われる組み合わせ
tương lai tươi sáng
明るい未来
kế hoạch tương lai
未来の計画
例文
Tôi lo lắng cho tương lai.
私は未来が心配です。
Chúng ta hãy hướng về tương lai.
未来に目を向けましょう。
この項目で使われている
dự định
計画
bố vợ
義父
mẹ vợ
義母
mở ra
開く
con rể
婿
nói về
語る
niềm tin
信頼
tươi sáng
明るい
関連語
thứ tự
順序
sườn núi
山腹
dừng lại
止まる
xấu
醜い
nghĩa vụ
義務
trái tim
心臓
よくある質問
「未来」はベトナム語でどう言いますか?
「未来」はベトナム語で tương lai です。
tương lai の意味は何ですか?
tương lai は「未来」(名詞)の意味です。未来
tương lai の発音は?
tương lai は 2 音節で、声調は tương: ngang(平坦) · lai: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tương lai はよく使われますか?
tương lai はベトナム語で最もよく使われる 1,000 語に入ります(CEFR B1)。
tương lai は文でどう使いますか?
例えば:Tôi lo lắng cho tương lai.(私は未来が心配です。);Chúng ta hãy hướng về tương lai.(未来に目を向けましょう。)。
「tương lai」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store