YiWordsYiWords

tường tận

詳細な

形容詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 2音節 — tường: huyền(低く下がる) · tận: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

tường tận 詳細な

意味

よく使われる組み合わせ

giải thích tường tận
詳細な説明
biết tường tận
詳しく知る

例文

Anh ấy trình bày rất tường tận.
彼は詳しく説明した。
Tôi muốn biết thông tin tường tận.
私は詳細な情報を知りたい。

表現の芸術

よくある質問

「詳細な」はベトナム語でどう言いますか?
「詳細な」はベトナム語で tường tận です。
tường tận の意味は何ですか?
tường tận は「詳細な」(形容詞)の意味です。詳細な;非常に詳しく周到な
tường tận の発音は?
tường tận は 2 音節で、声調は tường: huyền(低く下がる) · tận: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tường tận はよく使われますか?
tường tận はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
tường tận は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy trình bày rất tường tận.(彼は詳しく説明した。);Tôi muốn biết thông tin tường tận.(私は詳細な情報を知りたい。)。

「tường tận」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める