YiWordsYiWords

tường thành

城壁

名詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — tường: huyền(低く下がる) · thành: huyền(低く下がる) ?

tường thành 城壁

意味

よく使われる組み合わせ

xây tường thành
城壁を建てる
bên ngoài tường thành
城壁の外

例文

Tường thành này rất kiên cố.
この城壁はとても頑丈です。
Họ đi dạo quanh tường thành.
彼らは城壁の周りを歩きました。

関連語

よくある質問

「城壁」はベトナム語でどう言いますか?
「城壁」はベトナム語で tường thành です。
tường thành の意味は何ですか?
tường thành は「城壁」(名詞)の意味です。城壁、都市を囲む壁
tường thành の発音は?
tường thành は 2 音節で、声調は tường: huyền(低く下がる) · thành: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tường thành はよく使われますか?
tường thành はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
tường thành は文でどう使いますか?
例えば:Tường thành này rất kiên cố.(この城壁はとても頑丈です。);Họ đi dạo quanh tường thành.(彼らは城壁の周りを歩きました。)。

「tường thành」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める