YiWordsYiWords

tưởng tượng

想像する

動詞 CEFR B1 ベトナム語

声調 2音節 — tưởng: hỏi(下がって上がる) · tượng: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

tưởng tượng 想像する

意味

よく使われる組み合わせ

tưởng tượng ra
想像する
khó tưởng tượng
想像しにくい

例文

Tôi không thể tưởng tượng cuộc sống không có internet.
インターネットのない生活は想像できません。
Hãy tưởng tượng bạn là một siêu anh hùng.
自分がスーパーヒーローだと想像してみて。

この項目で使われている

感情表現

よくある質問

「想像する」はベトナム語でどう言いますか?
「想像する」はベトナム語で tưởng tượng です。
tưởng tượng の意味は何ですか?
tưởng tượng は「想像する」(動詞)の意味です。想像する
tưởng tượng の発音は?
tưởng tượng は 2 音節で、声調は tưởng: hỏi(下がって上がる) · tượng: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tưởng tượng はよく使われますか?
tưởng tượng はベトナム語で最もよく使われる 2,000 語に入ります(CEFR B1)。
tưởng tượng は文でどう使いますか?
例えば:Tôi không thể tưởng tượng cuộc sống không có internet.(インターネットのない生活は想像できません。);Hãy tưởng tượng bạn là một siêu anh hùng.(自分がスーパーヒーローだと想像してみて。)。

「tưởng tượng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める