YiWordsYiWords

khó tưởng tượng

想像しがたい

形容詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 3音節 — khó: sắc(高く上がる) · tưởng: hỏi(下がって上がる) · tượng: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

khó tưởng tượng 想像しがたい

意味

よく使われる組み合わせ

tình huống khó tưởng tượng
想像できない状況
kết quả khó tưởng tượng
想像できない結果

例文

Mức độ thiệt hại thật khó tưởng tượng.
損失の程度は想像できない。
Chuyện này đối với tôi thật khó tưởng tượng.
このことは私には想像できない。

この項目で使われている

程度を表す言葉

よくある質問

「想像しがたい」はベトナム語でどう言いますか?
「想像しがたい」はベトナム語で khó tưởng tượng です。
khó tưởng tượng の意味は何ですか?
khó tưởng tượng は「想像しがたい」(形容詞)の意味です。想像できない;考えられない
khó tưởng tượng の発音は?
khó tưởng tượng は 3 音節で、声調は khó: sắc(高く上がる) · tưởng: hỏi(下がって上がる) · tượng: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
khó tưởng tượng はよく使われますか?
khó tưởng tượng はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
khó tưởng tượng は文でどう使いますか?
例えば:Mức độ thiệt hại thật khó tưởng tượng.(損失の程度は想像できない。);Chuyện này đối với tôi thật khó tưởng tượng.(このことは私には想像できない。)。

「khó tưởng tượng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める