YiWordsYiWords

tương ứng

対応する

形容詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 2音節 — tương: ngang(平坦) · ứng: sắc(高く上がる) ?

tương ứng 対応する

意味

よく使われる組み合わせ

tương ứng với
…に対応する
mức lương tương ứng
対応する給料

例文

Chọn đáp án tương ứng.
対応する答えを選んでください。
Họ nhận được phần thưởng tương ứng với công sức.
彼らは努力に相応する報酬を得た。

文の接続詞

よくある質問

「対応する」はベトナム語でどう言いますか?
「対応する」はベトナム語で tương ứng です。
tương ứng の意味は何ですか?
tương ứng は「対応する」(形容詞)の意味です。対応する, 相当する
tương ứng の発音は?
tương ứng は 2 音節で、声調は tương: ngang(平坦) · ứng: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tương ứng はよく使われますか?
tương ứng はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR B2)。
tương ứng は文でどう使いますか?
例えば:Chọn đáp án tương ứng.(対応する答えを選んでください。);Họ nhận được phần thưởng tương ứng với công sức.(彼らは努力に相応する報酬を得た。)。

「tương ứng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める