YiWordsYiWords

văn phòng phẩm

文房具

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 3音節 — văn: ngang(平坦) · phòng: huyền(低く下がる) · phẩm: hỏi(下がって上がる) ?

văn phòng phẩm 文房具

意味

よく使われる組み合わせ

mua văn phòng phẩm
文房具を買う
cửa hàng văn phòng phẩm
文房具店

例文

Tôi cần mua văn phòng phẩm mới.
新しい文房具を買う必要があります。
Cửa hàng này bán nhiều loại văn phòng phẩm.
この店は多くの種類の文房具を売っています。

関連語

よくある質問

「文房具」はベトナム語でどう言いますか?
「文房具」はベトナム語で văn phòng phẩm です。
văn phòng phẩm の意味は何ですか?
văn phòng phẩm は「文房具」(名詞)の意味です。文房具
văn phòng phẩm の発音は?
văn phòng phẩm は 3 音節で、声調は văn: ngang(平坦) · phòng: huyền(低く下がる) · phẩm: hỏi(下がって上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
văn phòng phẩm はよく使われますか?
văn phòng phẩm はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
văn phòng phẩm は文でどう使いますか?
例えば:Tôi cần mua văn phòng phẩm mới.(新しい文房具を買う必要があります。);Cửa hàng này bán nhiều loại văn phòng phẩm.(この店は多くの種類の文房具を売っています。)。

「văn phòng phẩm」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める