YiWordsYiWords

vị thành niên

未成年者

名詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 3音節 — vị: nặng(低く短く、声門閉鎖) · thành: huyền(低く下がる) · niên: ngang(平坦) ?

vị thành niên 未成年者

意味

よく使われる組み合わせ

bảo vệ vị thành niên
未成年者を保護する
tội phạm vị thành niên
未成年者の犯罪

例文

Vị thành niên cần được chăm sóc đặc biệt.
未成年者は特別な配慮が必要です。
Luật pháp bảo vệ quyền lợi của vị thành niên.
法律は未成年者の権利を保護します。

関連語

よくある質問

「未成年者」はベトナム語でどう言いますか?
「未成年者」はベトナム語で vị thành niên です。
vị thành niên の意味は何ですか?
vị thành niên は「未成年者」(名詞)の意味です。未成年者
vị thành niên の発音は?
vị thành niên は 3 音節で、声調は vị: nặng(低く短く、声門閉鎖) · thành: huyền(低く下がる) · niên: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
vị thành niên はよく使われますか?
vị thành niên はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
vị thành niên は文でどう使いますか?
例えば:Vị thành niên cần được chăm sóc đặc biệt.(未成年者は特別な配慮が必要です。);Luật pháp bảo vệ quyền lợi của vị thành niên.(法律は未成年者の権利を保護します。)。

「vị thành niên」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める