YiWordsYiWords

viễn thông

電気通信

名詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — viễn: ngã(詰まった上昇) · thông: ngang(平坦) ?

viễn thông 電気通信

意味

よく使われる組み合わせ

dịch vụ viễn thông
電気通信サービス
công ty viễn thông
電気通信会社

例文

Viễn thông ngày càng phát triển.
電気通信はますます発達している。
Anh làm việc trong ngành viễn thông.
彼は電気通信業界で働いている。

関連語

よくある質問

「電気通信」はベトナム語でどう言いますか?
「電気通信」はベトナム語で viễn thông です。
viễn thông の意味は何ですか?
viễn thông は「電気通信」(名詞)の意味です。電気通信、電子機器を利用した情報伝達技術
viễn thông の発音は?
viễn thông は 2 音節で、声調は viễn: ngã(詰まった上昇) · thông: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
viễn thông はよく使われますか?
viễn thông はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C1)。
viễn thông は文でどう使いますか?
例えば:Viễn thông ngày càng phát triển.(電気通信はますます発達している。);Anh làm việc trong ngành viễn thông.(彼は電気通信業界で働いている。)。

「viễn thông」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める