YiWordsYiWords

vui buồn hợp tan

悲喜こもごも

フレーズ CEFR C1 ベトナム語

声調 4音節 — vui: ngang(平坦) · buồn: huyền(低く下がる) · hợp: nặng(低く短く、声門閉鎖) · tan: ngang(平坦) ?

vui buồn hợp tan 悲喜こもごも

意味

よく使われる組み合わせ

vui buồn hợp tan của cuộc đời
人生の喜怒哀楽
trải qua vui buồn hợp tan
喜怒哀楽を経験する

例文

Cuộc đời ai cũng trải qua vui buồn hợp tan.
誰もが人生で喜怒哀楽を経験する。
Thơ ca thường nói về vui buồn hợp tan.
詩はよく喜怒哀楽を描写する。

関連語

よくある質問

「悲喜こもごも」はベトナム語でどう言いますか?
「悲喜こもごも」はベトナム語で vui buồn hợp tan です。
vui buồn hợp tan の意味は何ですか?
vui buồn hợp tan は「悲喜こもごも」(フレーズ)の意味です。人生の喜びと悲しみ、出会いと別れ
vui buồn hợp tan の発音は?
vui buồn hợp tan は 4 音節で、声調は vui: ngang(平坦) · buồn: huyền(低く下がる) · hợp: nặng(低く短く、声門閉鎖) · tan: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
vui buồn hợp tan は文でどう使いますか?
例えば:Cuộc đời ai cũng trải qua vui buồn hợp tan.(誰もが人生で喜怒哀楽を経験する。);Thơ ca thường nói về vui buồn hợp tan.(詩はよく喜怒哀楽を描写する。)。

「vui buồn hợp tan」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める