YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
vui mừng
vui mừng
喜び
形容詞
CEFR C1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — vui: ngang(平坦) · mừng: huyền(低く下がる)
?
意味
喜びに満ちた、うれしい
よく使われる組み合わせ
vui mừng khôn xiết
この上なく喜ばしい
vui mừng báo tin
うれしく知らせる
例文
Tôi rất vui mừng khi gặp lại bạn.
あなたに会えてとてもうれしいです。
Cả lớp vui mừng trước kết quả thi.
クラス全員が試験の成績に喜んでいる。
この項目で使われている
ôm
抱きしめる
bội thu
豊作
nhảy lên
跳び上がる
vui mừng khôn xiết
大喜び
ngạc nhiên mừng rỡ
驚く
tuyết lành
瑞雪
関連語
kiểm điểm
反省する
lão hóa
老化する
làn da
肌
béo phì
肥満
sinh lý
生理学
trao đổi chất
代謝
よくある質問
「喜び」はベトナム語でどう言いますか?
「喜び」はベトナム語で vui mừng です。
vui mừng の意味は何ですか?
vui mừng は「喜び」(形容詞)の意味です。喜びに満ちた、うれしい
vui mừng の発音は?
vui mừng は 2 音節で、声調は vui: ngang(平坦) · mừng: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
vui mừng はよく使われますか?
vui mừng はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR C1)。
vui mừng は文でどう使いますか?
例えば:Tôi rất vui mừng khi gặp lại bạn.(あなたに会えてとてもうれしいです。);Cả lớp vui mừng trước kết quả thi.(クラス全員が試験の成績に喜んでいる。)。
「vui mừng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store