YiWordsYiWords

vui mừng

喜び

形容詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — vui: ngang(平坦) · mừng: huyền(低く下がる) ?

vui mừng 喜び

意味

よく使われる組み合わせ

vui mừng khôn xiết
この上なく喜ばしい
vui mừng báo tin
うれしく知らせる

例文

Tôi rất vui mừng khi gặp lại bạn.
あなたに会えてとてもうれしいです。
Cả lớp vui mừng trước kết quả thi.
クラス全員が試験の成績に喜んでいる。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「喜び」はベトナム語でどう言いますか?
「喜び」はベトナム語で vui mừng です。
vui mừng の意味は何ですか?
vui mừng は「喜び」(形容詞)の意味です。喜びに満ちた、うれしい
vui mừng の発音は?
vui mừng は 2 音節で、声調は vui: ngang(平坦) · mừng: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
vui mừng はよく使われますか?
vui mừng はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR C1)。
vui mừng は文でどう使いますか?
例えば:Tôi rất vui mừng khi gặp lại bạn.(あなたに会えてとてもうれしいです。);Cả lớp vui mừng trước kết quả thi.(クラス全員が試験の成績に喜んでいる。)。

「vui mừng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める