YiWordsYiWords

vùng biển

海域

名詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — vùng: huyền(低く下がる) · biển: hỏi(下がって上がる) ?

vùng biển 海域

意味

よく使われる組み合わせ

vùng biển quốc tế
国際海域
bảo vệ vùng biển
海域を保護する

例文

Chúng ta cần bảo vệ vùng biển.
私たちは海域を守る必要があります。
Vùng biển này rất giàu tài nguyên.
この海域は資源が豊富です。

関連語

よくある質問

「海域」はベトナム語でどう言いますか?
「海域」はベトナム語で vùng biển です。
vùng biển の意味は何ですか?
vùng biển は「海域」(名詞)の意味です。海域
vùng biển の発音は?
vùng biển は 2 音節で、声調は vùng: huyền(低く下がる) · biển: hỏi(下がって上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
vùng biển はよく使われますか?
vùng biển はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
vùng biển は文でどう使いますか?
例えば:Chúng ta cần bảo vệ vùng biển.(私たちは海域を守る必要があります。);Vùng biển này rất giàu tài nguyên.(この海域は資源が豊富です。)。

「vùng biển」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める