xây dựng lại 再建する 動詞 CEFR B2 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 3音節 — xây: ngang(平坦) · dựng: nặng(低く短く、声門閉鎖) · lại: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?