YiWordsYiWords

xe riêng

自家用車

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 2音節 — xe: ngang(平坦) · riêng: ngang(平坦) ?

xe riêng 自家用車

意味

よく使われる組み合わせ

mua xe riêng
自家用車を買う
đi xe riêng
自家用車を運転する

例文

Anh ấy có một chiếc xe riêng.
彼は自家用車を持っています。
Nhiều người thích đi xe riêng hơn xe buýt.
多くの人はバスに乗るより自家用車を運転するのが好きです。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「自家用車」はベトナム語でどう言いますか?
「自家用車」はベトナム語で xe riêng です。
xe riêng の意味は何ですか?
xe riêng は「自家用車」(名詞)の意味です。自家用車;個人所有の車
xe riêng の発音は?
xe riêng は 2 音節で、声調は xe: ngang(平坦) · riêng: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
xe riêng はよく使われますか?
xe riêng はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
xe riêng は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy có một chiếc xe riêng.(彼は自家用車を持っています。);Nhiều người thích đi xe riêng hơn xe buýt.(多くの人はバスに乗るより自家用車を運転するのが好きです。)。

「xe riêng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める