YiWordsYiWords

xem xét tình hình

状況を考慮する

動詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 4音節 — xem: ngang(平坦) · xét: sắc(高く上がる) · tình: huyền(低く下がる) · hình: huyền(低く下がる) ?

xem xét tình hình 状況を考慮する

意味

よく使われる組み合わせ

xem xét tình hình thực tế
実際の状況を考慮する
xem xét tình hình giải quyết
問題を適切に処理する

例文

Chúng ta sẽ xem xét tình hình rồi quyết định.
私たちは状況に応じて決定します。
Cần xem xét tình hình cụ thể.
具体的な状況を考慮する必要があります。

感情の状態

よくある質問

「状況を考慮する」はベトナム語でどう言いますか?
「状況を考慮する」はベトナム語で xem xét tình hình です。
xem xét tình hình の意味は何ですか?
xem xét tình hình は「状況を考慮する」(動詞)の意味です。状況を考慮する; 状況に応じて対応する
xem xét tình hình の発音は?
xem xét tình hình は 4 音節で、声調は xem: ngang(平坦) · xét: sắc(高く上がる) · tình: huyền(低く下がる) · hình: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
xem xét tình hình はよく使われますか?
xem xét tình hình はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
xem xét tình hình は文でどう使いますか?
例えば:Chúng ta sẽ xem xét tình hình rồi quyết định.(私たちは状況に応じて決定します。);Cần xem xét tình hình cụ thể.(具体的な状況を考慮する必要があります。)。

「xem xét tình hình」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める