lẽ thẳng khí hùng 堂々 形容詞 CEFR C2 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 4音節 — lẽ: ngã(詰まった上昇) · thẳng: hỏi(下がって上がる) · khí: sắc(高く上がる) · hùng: huyền(低く下がる) ?