YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
phía trước
phía trước
前
名詞
CEFR A1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — phía: sắc(高く上がる) · trước: sắc(高く上がる)
?
意味
前
前方
よく使われる組み合わせ
ở phía trước
前に
phía trước mặt
目の前
例文
Xe đỗ ở phía trước.
車が前に止まった。
Tương lai phía trước rất tươi sáng.
前途は明るい。
この項目で使われている
phía
側
hướng về
〜へ向かって
ngã rẽ
分かれ道
tiến bước
前進する
dũng cảm tiến lên
勇往邁進する
tiến lên
進む
hướng lên
上向き
tiến
進む
方向マスター
tiếp cận
近づく
xung quanh
周囲
địa phương
地元の
bên dưới
下
bên ngoài
外
khoảng
約
よくある質問
「前」はベトナム語でどう言いますか?
「前」はベトナム語で phía trước です。
phía trước の意味は何ですか?
phía trước は「前」(名詞)の意味です。前; 前方
phía trước の発音は?
phía trước は 2 音節で、声調は phía: sắc(高く上がる) · trước: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
phía trước はよく使われますか?
phía trước はベトナム語で最もよく使われる 2,000 語に入ります(CEFR A1)。
phía trước は文でどう使いますか?
例えば:Xe đỗ ở phía trước.(車が前に止まった。);Tương lai phía trước rất tươi sáng.(前途は明るい。)。
「phía trước」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store