YiWordsYiWords

cạnh tranh

競争する

動詞 CEFR B1 ベトナム語

声調 2音節 — cạnh: nặng(低く短く、声門閉鎖) · tranh: ngang(平坦) ?

cạnh tranh 競争する

意味

よく使われる組み合わせ

cạnh tranh khốc liệt
激しい競争
cạnh tranh thị trường
市場競争

例文

Các công ty đang cạnh tranh với nhau.
各社が互いに競争している。
Cạnh tranh giúp phát triển.
競争は発展を促進する。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「競争する」はベトナム語でどう言いますか?
「競争する」はベトナム語で cạnh tranh です。
cạnh tranh の意味は何ですか?
cạnh tranh は「競争する」(動詞)の意味です。競争する
cạnh tranh の発音は?
cạnh tranh は 2 音節で、声調は cạnh: nặng(低く短く、声門閉鎖) · tranh: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
cạnh tranh はよく使われますか?
cạnh tranh はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR B1)。
cạnh tranh は文でどう使いますか?
例えば:Các công ty đang cạnh tranh với nhau.(各社が互いに競争している。);Cạnh tranh giúp phát triển.(競争は発展を促進する。)。

「cạnh tranh」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める