YiWordsYiWords

yêu cầu bồi thường

賠償請求する

動詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 4音節 — yêu: ngang(平坦) · cầu: huyền(低く下がる) · bồi: huyền(低く下がる) · thường: huyền(低く下がる) ?

yêu cầu bồi thường 賠償請求する

意味

よく使われる組み合わせ

yêu cầu bồi thường thiệt hại
損害賠償を請求する
yêu cầu bồi thường bảo hiểm
保険金を請求する

例文

Tôi đã yêu cầu bồi thường sau vụ tai nạn.
事故の後、補償を請求しました。
Khách hàng có quyền yêu cầu bồi thường.
顧客は補償を請求する権利があります。

関連語

よくある質問

「賠償請求する」はベトナム語でどう言いますか?
「賠償請求する」はベトナム語で yêu cầu bồi thường です。
yêu cầu bồi thường の意味は何ですか?
yêu cầu bồi thường は「賠償請求する」(動詞)の意味です。補償を請求する
yêu cầu bồi thường の発音は?
yêu cầu bồi thường は 4 音節で、声調は yêu: ngang(平坦) · cầu: huyền(低く下がる) · bồi: huyền(低く下がる) · thường: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
yêu cầu bồi thường はよく使われますか?
yêu cầu bồi thường はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
yêu cầu bồi thường は文でどう使いますか?
例えば:Tôi đã yêu cầu bồi thường sau vụ tai nạn.(事故の後、補償を請求しました。);Khách hàng có quyền yêu cầu bồi thường.(顧客は補償を請求する権利があります。)。

「yêu cầu bồi thường」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める