YiWordsYiWords

lạnh lùng

冷酷

形容詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — lạnh: nặng(低く短く、声門閉鎖) · lùng: huyền(低く下がる) ?

lạnh lùng 冷酷

意味

よく使われる組み合わせ

thái độ lạnh lùng
冷たい態度
ánh mắt lạnh lùng
冷たい視線

例文

Anh ấy rất lạnh lùng với tôi.
彼は私にとても冷たい。
Cô ấy trả lời một cách lạnh lùng.
彼女は冷たく答えた。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「冷酷」はベトナム語でどう言いますか?
「冷酷」はベトナム語で lạnh lùng です。
lạnh lùng の意味は何ですか?
lạnh lùng は「冷酷」(形容詞)の意味です。冷たく、感情がない
lạnh lùng の発音は?
lạnh lùng は 2 音節で、声調は lạnh: nặng(低く短く、声門閉鎖) · lùng: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
lạnh lùng はよく使われますか?
lạnh lùng はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
lạnh lùng は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy rất lạnh lùng với tôi.(彼は私にとても冷たい。);Cô ấy trả lời một cách lạnh lùng.(彼女は冷たく答えた。)。

「lạnh lùng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める