YiWords
🌙
홈
/
한국어 → 베트남어
/
1
베트남어로 1로 시작하는 한국어 단어
6개 단어와 각각의 베트남어 표현, 오디오, 예문을 확인하세요.
10월
tháng Mười
11월
tháng Mười Một
120분
120 phút
12월
tháng Mười Hai
1월
tháng một
1인당
bình quân đầu người