YiWordsYiWords

베트남어로 1로 시작하는 한국어 단어

6개 단어와 각각의 베트남어 표현, 오디오, 예문을 확인하세요.

10월tháng Mười11월tháng Mười Một120분120 phút12월tháng Mười Hai1월tháng một1인당bình quân đầu người