bình quân đầu người는 4음절로 구성되어 있습니다: bình: huyền(낮게 떨어짐) · quân: ngang(평음) · đầu: huyền(낮게 떨어짐) · người: huyền(낮게 떨어짐). 이 페이지에서 북부와 남부 발음 모두 들을 수 있습니다.
bình quân đầu người는 문장에서 어떻게 쓰이나요?
예시: GDP bình quân đầu người tăng lên.(1인당 GDP가 증가했다.);Thu nhập bình quân đầu người ở đây khá thấp.(여기 1인당 소득이 낮다.).
"bình quân đầu người"를 확실히 익히고 싶나요? 그림, 오디오, 철자 연습으로 배워보세요.