YiWordsYiWords

베트남어로 ㄴ로 시작하는 한국어 단어

350개 단어, 2 중 2페이지와 각각의 베트남어 표현, 오디오, 예문을 확인하세요.

mắttuyết눈꺼풀mí mắt눈물nước mắt눈물을 흘리다chảy nước mắt눈물이 글썽하다rưng rưng nước mắt눈부시다chói mắt눈부시다rực rỡ눈빛ánh mắt눈썹lông mày눈앞trước mắt눈에trong mắt눈에 띄다bắt mắt눈에 띄지 않다không nổi bật눈을 깜박이다nháy mắt눈을 깜빡이다chớp mắt눈을 뜨다mở mắt눈이 내리다tuyết rơi눈치 있다biết điều눕다nằm뉴스tin tức뉴턴Newton느끼다cảm nhận느끼다cảm thấy느리다chậm느리다chậm chạp느슨하다lỏng늑대chó sói늑대인간người sóixưa nay늘 그렇듯이như mọi khi늘어지다rủ xuống늙은già능력bản lĩnh능력khả năng능력năng lực능력năng lực능력 범위 내trong khả năng능숙하다khéo léo능숙하다thành thạo능통하다thạo tin능하다ghê gớm능하다giỏi về늦다không kịp늦다muộn늦다trễ늦잠 자다ngủ nướngđầm lầy니콘Nikon닌텐도Nintendo