YiWords
🌙
홈
/
한국어 → 베트남어
/
ㄴ
베트남어로 ㄴ로 시작하는 한국어 단어
350개 단어, 2 중 2페이지와 각각의 베트남어 표현, 오디오, 예문을 확인하세요.
눈
mắt
눈
tuyết
눈꺼풀
mí mắt
눈물
nước mắt
눈물을 흘리다
chảy nước mắt
눈물이 글썽하다
rưng rưng nước mắt
눈부시다
chói mắt
눈부시다
rực rỡ
눈빛
ánh mắt
눈썹
lông mày
눈앞
trước mắt
눈에
trong mắt
눈에 띄다
bắt mắt
눈에 띄지 않다
không nổi bật
눈을 깜박이다
nháy mắt
눈을 깜빡이다
chớp mắt
눈을 뜨다
mở mắt
눈이 내리다
tuyết rơi
눈치 있다
biết điều
눕다
nằm
뉴스
tin tức
뉴턴
Newton
느끼다
cảm nhận
느끼다
cảm thấy
느리다
chậm
느리다
chậm chạp
느슨하다
lỏng
늑대
chó sói
늑대인간
người sói
늘
xưa nay
늘 그렇듯이
như mọi khi
늘어지다
rủ xuống
늙은
già
능력
bản lĩnh
능력
khả năng
능력
năng lực
능력
năng lực
능력 범위 내
trong khả năng
능숙하다
khéo léo
능숙하다
thành thạo
능통하다
thạo tin
능하다
ghê gớm
능하다
giỏi về
늦다
không kịp
늦다
muộn
늦다
trễ
늦잠 자다
ngủ nướng
늪
đầm lầy
니콘
Nikon
닌텐도
Nintendo
1
2