YiWordsYiWords

베트남어로 ㄴ로 시작하는 한국어 단어

350개 단어, 2 중 1페이지와 각각의 베트남어 표현, 오디오, 예문을 확인하세요.

cháumìnhtataotớtôi나가다đi chơi나가다đi ra나가다ra나가다ra ngoài나가다thoát ra나날이 변하다thay đổi từng ngày나누다chia thành나루토Naruto나르다chở나머지phần còn lại나무cái cây나무cây cối나무 그늘bóng cây나무숟가락muỗng gỗ나무줄기thân cây나무판ván gỗ나뭇가지cành나뭇가지 끝ngọn cây나뭇잎lá cây나비bướm나비넥타이나쁘다kém나쁘다tệ나쁜 일việc xấu나사ốc vít나사vít나시áo hai dây나아가다tiến나아가다tiến tới나이tuổi나이tuổi tác나이키nike나이트클럽hộp đêm나일론ni lông나중에chút nữa나중에sau này나침반la bàn나타나다hiện ra나타나다xuất hiện나타내다biểu hiện낙관적이다lạc quan낙담하다nản lòng낙타lạc đà낙하산 타다nhảy dù낚시câu cá낚시바늘lưỡi câu낚시하다đánh cá낚싯대cần câu낚싯줄dây câu난간lan can난관을 돌파하다giải quyết vấn đề then chốt난기류nhiễu động không khí난로bếp난민người tị nạn난이도độ khó난입하다xông vào난쟁이người lùn난점điểm khó난제vấn đề khó난처하다khó xử난초hoa lanngàyngày날개cánh날개cánh chim날개cánh máy bay날다bay날로 증가하다tăng lên từng ngày날마다ngày qua ngày날씨thời tiết날씬하다thon thả날아가다bay đến날짜ngày tháng날카로운sắc bén낡고 허름하다cũ nát낡다낡다cũ kỹ남 얘기 듣다hóng chuyện남겨두다dành남극Nam Cực남기다để lại남녀nam nữ남다còn lại남다còn sót lại남동생em trai남부miền Nam남북nam bắc남서tây nam남성đàn ông남성nam giới남용하다lạm dụng남자nam남자nam남자친구bạn trai남쪽phía nam남편chồng남학생nam sinhchì납세자người nộp thuế납세하다nộp thuế납작하다dẹt납치하다bắt cóc낭독하다đọc to낭독하다tuyên đọc낭비하다lãng phí낭비하다phung phíban ngày낮잠ngủ trưa낯설다xa lạ낳다sinh내각nội các내과nội khoa내구성bền내기하다đặt cược내내suốt đường내내trước sau내년năm sau내려가다xuống내려가다xuống lầu내려놓다đặt xuống내려다보다ở trên cao nhìn xuống내력lai lịch내력ngọn ngành내력nội lực내리다hạ내리다xuống xe내리치다đập내막nội tình내면nội tâm내부nội bộ내수nhu cầu nội địa내외bên trong và bên ngoài내용nội dung내일ngày mai내지nội địa내포하다ẩn chứa내향적이다hướng nội내후년năm sau nữa냄비nồi냄새mùi냄새 맡다ngửi냄새나다hôi냅킨giấy ăn냉각하다làm lạnh냉담하다lãnh đạm냉담하다lạnh nhạt냉동식품hàng đông lạnh냉소하다cười lạnh냉수nước lạnh냉장고tủ lạnh냉전chiến tranh lạnh냉정하다lạnh lùng냉정하다lạnh lùng vô tìnhbạnbạnbạnbạnbạnbạn너구리gấu mèo너무quá너무 이르다quá sớm너무 익숙하다quá quen thuộc너비chiều rộng넋을 잃다xuất thần널리 알려진ai cũng biết널리 알려진nổi tiếng gần xa넓다rộng넓은 면적diện tích lớn넘기다giao cho넘다vượt넘다vượt qua넘어지다ngã넘어지다ngã xuống넘치다tràn넣다đặt vàonhỉvâng네무엉nem nướng네트워크mạng네트워크 연결하다kết nối mạng네티즌cư dân mạng넥타이cà vạt넥타이를 매다thắt cà vạt넷플릭스Netflix녀석녀석thằngmái chèo노년tuổi già노년의 배우자bạn đời già노동lao động노동자công nhân노동조합công đoàn노란색màu vàng노래bài hát노래하다ca hát노래하다hát노랫소리tiếng hát노려보다trừng mắt노력công sức노력하다bỏ công sức노력하다cố노력하다cố gắng노력하다nỗ lực노력하다tranh thủ노를 젓다chèo (thuyền)노를 젓다chèo thuyền노면mặt đường노무lao vụ노새la노선tuyến đường노선tuyến đường노선을 따라dọc tuyến노쇠하다già nua노숙자vô gia cư노예nô lệ노을mây hồng노인cụ già노인lão노인người già노인ông già노점quán cóc노점quầy hàng노점sạp노크하다gõ cửa노키아nokia노트vở ghi노트북máy tính xách tay노화하다lão hóagỉ녹다tan chảy녹두đậu xanh녹슬다rỉ sét녹음기máy ghi âm녹음하다ghi âm녹차trà xanh녹화하다trồng cây xanhruộng논라nón lá논리logic논문luận văn논문을 변론하다bảo vệ (luận án)논술luận thuật논의하다bàn luận논쟁하다tranh cãi논쟁하다tranh luận논증luận chứng놀다chơi놀다nô đùa놀라게 하다dọa놀라게 하다gây bất ngờ놀라게 하다hù dọa놀라게 하다làm kinh động놀라다kinh ngạc놀라다ngạc nhiên mừng rỡ놀리다chọc놀리다đùa giỡn놀이공원công viên giải trí농구bóng rổ농구하다chơi bóng rổ농담trò đùa농담truyện cười농담하다đùa농민공công nhân nông thôn농부nông dân농산물nông sản농아câm điếc농약thuốc bảo vệ thực vật농업nông nghiệp농작물cây trồng농작물hoa màu농장trang trại농지đất nông nghiệp농촌nông thôn농촌에 가다về nông thôn농축하다cô đặc높낮이cao thấp높다cao높이cao độ높이뛰기nhảy cao놓다bày놓다buông놓다buông tay놓다đặt놓아주다thả놓치다bỏ lỡnão뇌물을 받다nhận hối lộ뇌물을 주다hối lộ누가 알겠어ai mà biết누구ai누군가có người누룽지cơm cháy누르다nhấn