YiWords
🌙
홈
/
한국어 → 베트남어
/
ㄴ
베트남어로 ㄴ로 시작하는 한국어 단어
350개 단어, 2 중 1페이지와 각각의 베트남어 표현, 오디오, 예문을 확인하세요.
나
cháu
나
mình
나
ta
나
tao
나
tớ
나
tôi
나가다
đi chơi
나가다
đi ra
나가다
ra
나가다
ra ngoài
나가다
thoát ra
나날이 변하다
thay đổi từng ngày
나누다
chia thành
나루토
Naruto
나르다
chở
나머지
phần còn lại
나무
cái cây
나무
cây cối
나무 그늘
bóng cây
나무숟가락
muỗng gỗ
나무줄기
thân cây
나무판
ván gỗ
나뭇가지
cành
나뭇가지 끝
ngọn cây
나뭇잎
lá cây
나비
bướm
나비넥타이
nơ
나쁘다
kém
나쁘다
tệ
나쁜 일
việc xấu
나사
ốc vít
나사
vít
나시
áo hai dây
나아가다
tiến
나아가다
tiến tới
나이
tuổi
나이
tuổi tác
나이키
nike
나이트클럽
hộp đêm
나일론
ni lông
나중에
chút nữa
나중에
sau này
나침반
la bàn
나타나다
hiện ra
나타나다
xuất hiện
나타내다
biểu hiện
낙관적이다
lạc quan
낙담하다
nản lòng
낙타
lạc đà
낙하산 타다
nhảy dù
낚시
câu cá
낚시바늘
lưỡi câu
낚시하다
đánh cá
낚싯대
cần câu
낚싯줄
dây câu
난간
lan can
난관을 돌파하다
giải quyết vấn đề then chốt
난기류
nhiễu động không khí
난로
bếp
난민
người tị nạn
난이도
độ khó
난입하다
xông vào
난쟁이
người lùn
난점
điểm khó
난제
vấn đề khó
난처하다
khó xử
난초
hoa lan
날
ngày
날
ngày
날개
cánh
날개
cánh chim
날개
cánh máy bay
날다
bay
날로 증가하다
tăng lên từng ngày
날마다
ngày qua ngày
날씨
thời tiết
날씬하다
thon thả
날아가다
bay đến
날짜
ngày tháng
날카로운
sắc bén
낡고 허름하다
cũ nát
낡다
cũ
낡다
cũ kỹ
남 얘기 듣다
hóng chuyện
남겨두다
dành
남극
Nam Cực
남기다
để lại
남녀
nam nữ
남다
còn lại
남다
còn sót lại
남동생
em trai
남부
miền Nam
남북
nam bắc
남서
tây nam
남성
đàn ông
남성
nam giới
남용하다
lạm dụng
남자
nam
남자
nam
남자친구
bạn trai
남쪽
phía nam
남편
chồng
남학생
nam sinh
납
chì
납세자
người nộp thuế
납세하다
nộp thuế
납작하다
dẹt
납치하다
bắt cóc
낭독하다
đọc to
낭독하다
tuyên đọc
낭비하다
lãng phí
낭비하다
phung phí
낮
ban ngày
낮잠
ngủ trưa
낯설다
xa lạ
낳다
sinh
내각
nội các
내과
nội khoa
내구성
bền
내기하다
đặt cược
내내
suốt đường
내내
trước sau
내년
năm sau
내려가다
xuống
내려가다
xuống lầu
내려놓다
đặt xuống
내려다보다
ở trên cao nhìn xuống
내력
lai lịch
내력
ngọn ngành
내력
nội lực
내리다
hạ
내리다
xuống xe
내리치다
đập
내막
nội tình
내면
nội tâm
내부
nội bộ
내수
nhu cầu nội địa
내외
bên trong và bên ngoài
내용
nội dung
내일
ngày mai
내지
nội địa
내포하다
ẩn chứa
내향적이다
hướng nội
내후년
năm sau nữa
냄비
nồi
냄새
mùi
냄새 맡다
ngửi
냄새나다
hôi
냅킨
giấy ăn
냉각하다
làm lạnh
냉담하다
lãnh đạm
냉담하다
lạnh nhạt
냉동식품
hàng đông lạnh
냉소하다
cười lạnh
냉수
nước lạnh
냉장고
tủ lạnh
냉전
chiến tranh lạnh
냉정하다
lạnh lùng
냉정하다
lạnh lùng vô tình
너
bạn
너
bạn
너
bạn
너
bạn
너
bạn
너
bạn
너구리
gấu mèo
너무
quá
너무 이르다
quá sớm
너무 익숙하다
quá quen thuộc
너비
chiều rộng
넋을 잃다
xuất thần
널리 알려진
ai cũng biết
널리 알려진
nổi tiếng gần xa
넓다
rộng
넓은 면적
diện tích lớn
넘기다
giao cho
넘다
vượt
넘다
vượt qua
넘어지다
ngã
넘어지다
ngã xuống
넘치다
tràn
넣다
đặt vào
네
nhỉ
네
vâng
네무엉
nem nướng
네트워크
mạng
네트워크 연결하다
kết nối mạng
네티즌
cư dân mạng
넥타이
cà vạt
넥타이를 매다
thắt cà vạt
넷플릭스
Netflix
녀석
gã
녀석
thằng
노
mái chèo
노년
tuổi già
노년의 배우자
bạn đời già
노동
lao động
노동자
công nhân
노동조합
công đoàn
노란색
màu vàng
노래
bài hát
노래하다
ca hát
노래하다
hát
노랫소리
tiếng hát
노려보다
trừng mắt
노력
công sức
노력하다
bỏ công sức
노력하다
cố
노력하다
cố gắng
노력하다
nỗ lực
노력하다
tranh thủ
노를 젓다
chèo (thuyền)
노를 젓다
chèo thuyền
노면
mặt đường
노무
lao vụ
노새
la
노선
tuyến đường
노선
tuyến đường
노선을 따라
dọc tuyến
노쇠하다
già nua
노숙자
vô gia cư
노예
nô lệ
노을
mây hồng
노인
cụ già
노인
lão
노인
người già
노인
ông già
노점
quán cóc
노점
quầy hàng
노점
sạp
노크하다
gõ cửa
노키아
nokia
노트
vở ghi
노트북
máy tính xách tay
노화하다
lão hóa
녹
gỉ
녹다
tan chảy
녹두
đậu xanh
녹슬다
rỉ sét
녹음기
máy ghi âm
녹음하다
ghi âm
녹차
trà xanh
녹화하다
trồng cây xanh
논
ruộng
논라
nón lá
논리
logic
논문
luận văn
논문을 변론하다
bảo vệ (luận án)
논술
luận thuật
논의하다
bàn luận
논쟁하다
tranh cãi
논쟁하다
tranh luận
논증
luận chứng
놀다
chơi
놀다
nô đùa
놀라게 하다
dọa
놀라게 하다
gây bất ngờ
놀라게 하다
hù dọa
놀라게 하다
làm kinh động
놀라다
kinh ngạc
놀라다
ngạc nhiên mừng rỡ
놀리다
chọc
놀리다
đùa giỡn
놀이공원
công viên giải trí
농구
bóng rổ
농구하다
chơi bóng rổ
농담
trò đùa
농담
truyện cười
농담하다
đùa
농민공
công nhân nông thôn
농부
nông dân
농산물
nông sản
농아
câm điếc
농약
thuốc bảo vệ thực vật
농업
nông nghiệp
농작물
cây trồng
농작물
hoa màu
농장
trang trại
농지
đất nông nghiệp
농촌
nông thôn
농촌에 가다
về nông thôn
농축하다
cô đặc
높낮이
cao thấp
높다
cao
높이
cao độ
높이뛰기
nhảy cao
놓다
bày
놓다
buông
놓다
buông tay
놓다
đặt
놓아주다
thả
놓치다
bỏ lỡ
뇌
não
뇌물을 받다
nhận hối lộ
뇌물을 주다
hối lộ
누가 알겠어
ai mà biết
누구
ai
누군가
có người
누룽지
cơm cháy
누르다
nhấn
1
2