YiWords
🌙
홈
/
한국어 → 베트남어
/
ㄹ
베트남어로 ㄹ로 시작하는 한국어 단어
60개 단어와 각각의 베트남어 표현, 오디오, 예문을 확인하세요.
라고
nói
라디오
radio
라디오 방송국
đài phát thanh
라면
mì gói
라벤더
hoa oải hương
라부부
labubu
라운드
vòng
라운지
lounge
라이브
trực tiếp
라이카
Leica
라이터
bật lửa
라켓
vợt bóng
람보르기니
Lamborghini
랜선
dây mạng
랩
màng bọc thực phẩm
러시아
Nga
러시아어
tiếng Nga
러시아워
giờ cao điểm
레노버
lenovo
레드불
Red Bull
레드카드
thẻ đỏ
레몬
chanh
레벨업하다
lên cấp
레이더
radar
레이저
Razer
레이저 빔
tia laze
레이저포
pháo laser
렉서스
lexus
렌즈
tròng kính
로그인하다
đăng nhập
로드롤러
xe lu
로마 문명
nền văn minh La Mã
로맨틱하다
lãng mạn
로메인상추
xà lách dầu
로봇
robot
로봇청소기
robot hút bụi
로비
sảnh lớn
로서
như là
로켓
tên lửa
로터리
vòng xoay
록
rock
롤렉스
rolex
롤스로이스
Rolls-Royce
롤케이크
bánh cuộn
루이싱커피
luckin coffee
르네상스
thời kỳ Phục Hưng
리그
giải đấu
리그 오브 레전드
Liên Minh Huyền Thoại
리닝
li-ning
리더
trưởng nhóm
리듬
nhịp điệu
리모컨
điều khiển từ xa
리치
vải
리클라이너
ghế nằm
리허설하다
tập dượt
린스
dầu xả
릴
guồng câu
립밤
son dưỡng môi
립스틱
son môi
링컨
lincoin