YiWords
🌙
홈
/
한국어 → 베트남어
/
ㅌ
베트남어로 ㅌ로 시작하는 한국어 단어
202개 단어와 각각의 베트남어 표현, 오디오, 예문을 확인하세요.
타격하다
đả kích
타다
cháy
타다
cưỡi
타다
đi (xe, tàu...)
타다
đi xe
타다
lên xe
타도하다
đánh đổ
타락하다
sa ngã
타락하다
tha hóa
타오바오
taobao
타워 크레인
cẩu tháp
타원
hình elip
타이어
lốp xe
타이어수리하다
vá xe
타일
gạch men
타조
đà điểu
타지
ngoại tỉnh
타협하다
thỏa hiệp
탁구
bóng bàn
탁자
bàn
탄광
mỏ than
탄산음료
nước ngọt có ga
탄생하다
ra đời
탄성
đàn hồi
탄성
tính dẻo dai
탄소
cacbon
탄약
đạn dược
탄젠츠
Tan Jianci
탈의실
phòng thay đồ
탈의실
phòng thử đồ
탈출하다
thoát
탈출하다
thoát nạn
탈출하다
thoát thân
탈환하다
chiếm lại
탐사하다
thăm dò
탐욕스럽다
tham lam
탐정
thám tử
탐하다
tham
탐험가
nhà thám hiểm
탐험하다
khám phá
탐험하다
thám hiểm
탑
tháp
탑승구
cổng lên máy bay
탑승권
thẻ lên máy bay
탑승하다
lên máy bay
탓하다
đổ lỗi
탓할 수 없다
không thể trách được
탕위안
bánh trôi
태국
Thái lan
태권도
taekwondo
태극
thái cực
태극권
thái cực quyền
태도
tác phong
태도
thái độ
태도
thần thái
태블릿
máy tính bảng
태아
thai
태아
thai nhi
태양
mặt trời
태양계
hệ Mặt Trời
태양광 패널
tấm pin mặt trời
태양에너지
năng lượng mặt trời
태업
lười biếng trong công việc
태연하다
thản nhiên
태우다
đốt
태우다
đốt cháy
태평
thái bình
태풍
bão
택시
taxi
택시를 타다
bắt taxi
탱크
xe tăng
터널
hầm
터무니없다
thật vô lý
터미널
nhà ga
턱
cằm
턱받이
khăn sữa
털
lông
털어놓다
tâm sự
털어놓다
thổ lộ
테니스
quần vợt
테니스 라켓
vợt tennis
테니스 스커트
váy tennis
테슬라
Tesla
테이프
băng keo
테이프 커팅
cắt băng khánh thành
테일라이트
đèn hậu
텐센트
Tencent
텐트
lều
텔레그램
Telegram
텔레비전
tivi
토끼
con thỏ
토끼
thỏ
토네이도
lốc xoáy
토란
khoai môn
토론 주제
chủ đề thảo luận
토론하다
thảo luận
토마토
cà chua
토박이
sinh ra và lớn lên
토성
sao Thổ
토요일
thứ Bảy
토지
đất
토지
đất đai
토크쇼
talkshow
토토로
Totoro
토하다
nôn
톤
tấn
톱
cưa
통
thùng
통계하다
thống kê
통과하다
thông qua
통기성
thoáng khí
통로
lối
통로
lối đi
통수
thống soái
통신
viễn thông
통역사
phiên dịch viên
통역하다
phiên dịch
통용되다
thông dụng
통일하다
thống nhất
통제불능
mất kiểm soát
통제하다
kiểm soát
통조림
đồ hộp
통증
đau
통지서
giấy thông báo
통하다
thông
통합하다
hòa nhập
통합하다
tích hợp
통행료
phí cầu đường
통행증
giấy thông hành
통행하다
thông hành
통화
tiền tệ
통화료
cước điện thoại
통화중
máy bận
퇴근하다
tan làm
퇴보하다
thụt lùi
퇴사하다
nghỉ việc
퇴역 군인
cựu chiến binh
퇴원하다
xuất viện
퇴직하다
thôi việc
퇴폐
suy đồi
투고하다
gửi bài
투기하다
đầu cơ
투라대륙
Soul Land
투명하다
trong suốt
투명화
tàng hình
투자펀드
quỹ đầu tư
투자하다
đầu tư
투쟁하다
đấu tranh
투지
ý chí chiến đấu
투파창궁
Battle Through the Heavens
투표하다
bình chọn
투표하다
bỏ phiếu
튀기다
chiên
튀김춘권
chả giò
튤립
hoa tulip
트랙
đường chạy
트랙터
máy kéo
트랜스포머
Transformers
트랜지스터
transistor
트램펄린
bạt nhún
트럭
xe tải
트럼프 카드
bài tây
트럼프 카드
bộ bài
트렁크
cốp xe
트렌드
phổ biến
트로피
cúp
트위터
twitter
특가
giá đặc biệt
특공원
đặc vụ
특권
đặc quyền
특급
tốc hành
특기
sở trường
특대
siêu lớn
특례
trường hợp đặc biệt
특별 초대
mời đặc biệt
특별하다
đặc biệt
특별히 오다
đặc biệt đến
특보
xtep
특산품
đặc sản
특색
đặc sắc
특성
đặc tính
특수 부대
lực lượng đặc nhiệm
특이하다
khác thường
특제하다
chế tạo đặc biệt
특집
chuyên đề
특징
đặc điểm
특허
bằng sáng chế
특히
đặc biệt là
틀
khung
틀리다
không đúng
틀리다
nhầm
틀리다
sai
틈
khe hở
틈
khoảng trống
티라미수케이크
bánh tiramisu
티몰
tmall
틱톡
tiktok
틸라피아
cá rô phi
팀
đội
팀
đội ngũ
팀
đội nhóm
팁
tiền boa