YiWordsYiWords

베트남어로 ㅌ로 시작하는 한국어 단어

202개 단어와 각각의 베트남어 표현, 오디오, 예문을 확인하세요.

타격하다đả kích타다cháy타다cưỡi타다đi (xe, tàu...)타다đi xe타다lên xe타도하다đánh đổ타락하다sa ngã타락하다tha hóa타오바오taobao타워 크레인cẩu tháp타원hình elip타이어lốp xe타이어수리하다vá xe타일gạch men타조đà điểu타지ngoại tỉnh타협하다thỏa hiệp탁구bóng bàn탁자bàn탄광mỏ than탄산음료nước ngọt có ga탄생하다ra đời탄성đàn hồi탄성tính dẻo dai탄소cacbon탄약đạn dược탄젠츠Tan Jianci탈의실phòng thay đồ탈의실phòng thử đồ탈출하다thoát탈출하다thoát nạn탈출하다thoát thân탈환하다chiếm lại탐사하다thăm dò탐욕스럽다tham lam탐정thám tử탐하다tham탐험가nhà thám hiểm탐험하다khám phá탐험하다thám hiểmtháp탑승구cổng lên máy bay탑승권thẻ lên máy bay탑승하다lên máy bay탓하다đổ lỗi탓할 수 없다không thể trách được탕위안bánh trôi태국Thái lan태권도taekwondo태극thái cực태극권thái cực quyền태도tác phong태도thái độ태도thần thái태블릿máy tính bảng태아thai태아thai nhi태양mặt trời태양계hệ Mặt Trời태양광 패널tấm pin mặt trời태양에너지năng lượng mặt trời태업lười biếng trong công việc태연하다thản nhiên태우다đốt태우다đốt cháy태평thái bình태풍bão택시taxi택시를 타다bắt taxi탱크xe tăng터널hầm터무니없다thật vô lý터미널nhà gacằm턱받이khăn sữalông털어놓다tâm sự털어놓다thổ lộ테니스quần vợt테니스 라켓vợt tennis테니스 스커트váy tennis테슬라Tesla테이프băng keo테이프 커팅cắt băng khánh thành테일라이트đèn hậu텐센트Tencent텐트lều텔레그램Telegram텔레비전tivi토끼con thỏ토끼thỏ토네이도lốc xoáy토란khoai môn토론 주제chủ đề thảo luận토론하다thảo luận토마토cà chua토박이sinh ra và lớn lên토성sao Thổ토요일thứ Bảy토지đất토지đất đai토크쇼talkshow토토로Totoro토하다nôntấncưathùng통계하다thống kê통과하다thông qua통기성thoáng khí통로lối통로lối đi통수thống soái통신viễn thông통역사phiên dịch viên통역하다phiên dịch통용되다thông dụng통일하다thống nhất통제불능mất kiểm soát통제하다kiểm soát통조림đồ hộp통증đau통지서giấy thông báo통하다thông통합하다hòa nhập통합하다tích hợp통행료phí cầu đường통행증giấy thông hành통행하다thông hành통화tiền tệ통화료cước điện thoại통화중máy bận퇴근하다tan làm퇴보하다thụt lùi퇴사하다nghỉ việc퇴역 군인cựu chiến binh퇴원하다xuất viện퇴직하다thôi việc퇴폐suy đồi투고하다gửi bài투기하다đầu cơ투라대륙Soul Land투명하다trong suốt투명화tàng hình투자펀드quỹ đầu tư투자하다đầu tư투쟁하다đấu tranh투지ý chí chiến đấu투파창궁Battle Through the Heavens투표하다bình chọn투표하다bỏ phiếu튀기다chiên튀김춘권chả giò튤립hoa tulip트랙đường chạy트랙터máy kéo트랜스포머Transformers트랜지스터transistor트램펄린bạt nhún트럭xe tải트럼프 카드bài tây트럼프 카드bộ bài트렁크cốp xe트렌드phổ biến트로피cúp트위터twitter특가giá đặc biệt특공원đặc vụ특권đặc quyền특급tốc hành특기sở trường특대siêu lớn특례trường hợp đặc biệt특별 초대mời đặc biệt특별하다đặc biệt특별히 오다đặc biệt đến특보xtep특산품đặc sản특색đặc sắc특성đặc tính특수 부대lực lượng đặc nhiệm특이하다khác thường특제하다chế tạo đặc biệt특집chuyên đề특징đặc điểm특허bằng sáng chế특히đặc biệt làkhung틀리다không đúng틀리다nhầm틀리다saikhe hởkhoảng trống티라미수케이크bánh tiramisu티몰tmall틱톡tiktok틸라피아cá rô phiđộiđội ngũđội nhómtiền boa