YiWordsYiWords

bạn đồng hành

동반자

명사 CEFR C1 베트남어

성조 3음절 — bạn: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함) · đồng: huyền(낮게 떨어짐) · hành: huyền(낮게 떨어짐) ?

bạn đồng hành 동반자

의미

자주 쓰는 연어

bạn đồng hành tin cậy
믿을 수 있는 동반자
bạn đồng hành trên đường
길동무

예문

Anh ấy là bạn đồng hành của tôi trong chuyến đi.
그는 내 여행 동반자이다.
Tìm được bạn đồng hành tốt rất quan trọng.
좋은 동반자를 찾는 것이 중요하다.

관련 단어

자주 묻는 질문

"동반자"를 베트남어로 어떻게 말해요?
"동반자"는 베트남어로 bạn đồng hành입니다.
bạn đồng hành는 무슨 뜻인가요?
bạn đồng hành는 "동반자"(명사)라는 뜻입니다. 동반자; 함께하는 사람
bạn đồng hành는 어떻게 발음하나요?
bạn đồng hành는 3음절로 구성되어 있습니다: bạn: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함) · đồng: huyền(낮게 떨어짐) · hành: huyền(낮게 떨어짐). 이 페이지에서 북부와 남부 발음 모두 들을 수 있습니다.
bạn đồng hành은(는) 자주 쓰이나요?
bạn đồng hành은(는) 베트남어에서 가장 많이 쓰이는 5,000개 단어에 듭니다, CEFR C1.
bạn đồng hành는 문장에서 어떻게 쓰이나요?
예시: Anh ấy là bạn đồng hành của tôi trong chuyến đi.(그는 내 여행 동반자이다.);Tìm được bạn đồng hành tốt rất quan trọng.(좋은 동반자를 찾는 것이 중요하다.).

"bạn đồng hành"를 확실히 익히고 싶나요? 그림, 오디오, 철자 연습으로 배워보세요.

무료로 시작하기