chiến tranh thế giới 세계 대전 명사 CEFR C1 베트남어 북부 남부 0.5× 느리게 성조 4음절 — chiến: sắc(높게 올라감) · tranh: ngang(평음) · thế: sắc(높게 올라감) · giới: sắc(높게 올라감) ?