YiWordsYiWords

O로 시작하는 베트남어 단어

66개 항목. 각 단어에 의미, 오디오, 연어, 예문이 포함되어 있습니다.

ờ어ô우산ồ오ơ오ở에ồ ạt무차별적인ổ cắm điện콘센트ổ cắm điện멀티탭ổ cứng하드디스크ổ cứng di động외장하드ở đâu어디ở đâu cũng có도처에 있다ở đây여기ở đó거기ở đó거기ở đó저기ở giữa가운데ổ khóa잠금장치 실린더ổ khóa자물쇠ở lại머무르다ở nhà집에ô nhiễm오염ở trên cao nhìn xuống내려다보다ở trọ숙박하다ở trong안에 있다oa와oai phong위풍당당하다oan억울하다oán giận원한oán hận원한oán trách원망하다oan uổng억울하다ốc달팽이ốc vít나사ôi아이구ơi야ôi chao아이구ôi trời어머나ôm포옹하다ôm đồm mọi việc모든 일을 떠맡다ơn은혜ồn ào시끄럽다ổn định안정되다ôn đới온대ôn hòa온화하다ôn tập복습하다ổn thoả원만하다ổn thỏa적절하다One Piece원피스oneplus원플러스ong벌ông할아버지ống관ổng그ông chủ사장ông già노인ống hút빨대ống khói굴뚝ông lớn거물ông ngoại외할아버지ống nhòm쌍안경ông nội친할아버지ống nước수도관ớt고추oxy산소ôxy산소