YiWords
🌙
홈
/
베트남어 사전
/
O
O로 시작하는 베트남어 단어
66개 항목. 각 단어에 의미, 오디오, 연어, 예문이 포함되어 있습니다.
ờ
어
ô
우산
ồ
오
ơ
오
ở
에
ồ ạt
무차별적인
ổ cắm điện
콘센트
ổ cắm điện
멀티탭
ổ cứng
하드디스크
ổ cứng di động
외장하드
ở đâu
어디
ở đâu cũng có
도처에 있다
ở đây
여기
ở đó
거기
ở đó
거기
ở đó
저기
ở giữa
가운데
ổ khóa
잠금장치 실린더
ổ khóa
자물쇠
ở lại
머무르다
ở nhà
집에
ô nhiễm
오염
ở trên cao nhìn xuống
내려다보다
ở trọ
숙박하다
ở trong
안에 있다
oa
와
oai phong
위풍당당하다
oan
억울하다
oán giận
원한
oán hận
원한
oán trách
원망하다
oan uổng
억울하다
ốc
달팽이
ốc vít
나사
ôi
아이구
ơi
야
ôi chao
아이구
ôi trời
어머나
ôm
포옹하다
ôm đồm mọi việc
모든 일을 떠맡다
ơn
은혜
ồn ào
시끄럽다
ổn định
안정되다
ôn đới
온대
ôn hòa
온화하다
ôn tập
복습하다
ổn thoả
원만하다
ổn thỏa
적절하다
One Piece
원피스
oneplus
원플러스
ong
벌
ông
할아버지
ống
관
ổng
그
ông chủ
사장
ông già
노인
ống hút
빨대
ống khói
굴뚝
ông lớn
거물
ông ngoại
외할아버지
ống nhòm
쌍안경
ông nội
친할아버지
ống nước
수도관
ớt
고추
oxy
산소
ôxy
산소