YiWordsYiWords

Q로 시작하는 베트남어 단어

175개 항목. 각 단어에 의미, 오디오, 연어, 예문이 포함되어 있습니다.

quá너무quà선물qua지나다quả열매quả bóngquá cảnh환승quả cầu pha lê수정구슬qua cơn bĩ cực đến hồi thái lai고진감래quá đáng지나치다qua đời사망하다quá hạn기한초과quá khen과찬하다quá khứ과거qua lại오가다qua loa대충하다quá mức과도하다quả nhiên과연quá quen thuộc너무 익숙하다quá sớm너무 이르다qua sông강을 건너다quà tặng선물quả táo사과quá trình과정quái괴상하다quái vật괴물quán식당quanquân군대quấn감다quần바지quần áo의류quán bar바 카운터quán cà phê카페quần cargo카고 바지quan chức관료quần chúng대중quân cờ체스말quán cóc노점quần da가죽바지quan điểm관점quân đội군대quân đội부대quản gia집사quản giáo교도관quan hệ관계quan hệ công chúng홍보quần jean청바지quân kỳ군기quan lại관료quan liêu관료quân lính장병quần lót팬티quản lý관리하다quản lý tài chính재무 관리quán netPC방quân nhân군인quan niệm관념quân phục군복quán quân챔피언quấn quanh감다quần rách찢어진 청바지quan sát관찰하다quan sát học hỏi관모하다quần soóc반바지quân sự군사quan tàiquan tâm관심을 가지다quần tây정장 바지quần thể thao운동 바지quán tính관성quán trà찻집quán trà sữa버블티가게quán triệt관철하다quan trọng중요quan trọng nhất최우선quân tử군자quần vợt테니스quân y군의관quảng bá홍보하다quảng cáo광고quãng đường거리quang minh chính đại정정당당하다quảng trường광장quanh둘레quanh co고난quanh năm연중quạt부채quạt điện선풍기quạt trần천장선풍기quạt treo tường벽걸이선풍기quạt xếp접이부채quay돌리다quầy카운터quầy báo신문 가판대quầy chuyên dụng전용 매대quay cóp부정행위하다quay đầu뒤돌아보다quay đầu xe유턴하다quầy hàng노점quậy phá소란을 피우다quay phim촬영하다quấy rối괴롭히다quầy thanh toán계산대quầy vé매표소quay video동영상 촬영하다què절름발이quê độ망신당하다quê gốc본적지quê hương고향quê nhà고향quê quán출생지quen알다quên잊다quên ăn quên ngủ몰두하다quen biết알다quen tai thuộc lòng귀에 익다quen thuộc익숙하다quẹo gấp급회전quét쓸다quét dọn청소하다quét nhà쓸다quốc bảo국보quốc ca국가quốc dân국민quốc gia국가quốc họa수묵화quốc học국학quốc hội국회quốc hữu국유quốc huy국휘quốc khánh국경일quốc kỳ국기quốc phòng국방quốc tế국제quốc tịch국적quốc tịch nước ngoài외국의quốc vụ viện국무원quý비싸다quỳ무릎 꿇다quy cách규격quý cô여사quy củ규율quỹ đạo궤도quỹ đầu tư투자펀드quy định규정quy đổi환산하다quỷ dữ악마quỹ dự trữ공적기금quý giá귀중하다quý hiếm희귀하다quy hoạch계획하다quy luật규율quy mô규모quy mô lớn대규모quý ông신사quy phạm규범quy tắc규칙quý tộc귀족quy trình프로세스quý trọng아끼다quy tụ안식처quyểnquyền권리quyền anh복싱quyên góp기부하다quyền lợi권리quyền lực권력quyến rũ매력적이다quyển vở공책quyết chí vươn lên분발하다quyết định결정하다quyết đoán결단하다quyết sách정책 결정quyết tâm결심quýt