YiWords
🌙
홈
/
베트남어 사전
/
Q
Q로 시작하는 베트남어 단어
175개 항목. 각 단어에 의미, 오디오, 연어, 예문이 포함되어 있습니다.
quá
너무
quà
선물
qua
지나다
quả
열매
quả bóng
공
quá cảnh
환승
quả cầu pha lê
수정구슬
qua cơn bĩ cực đến hồi thái lai
고진감래
quá đáng
지나치다
qua đời
사망하다
quá hạn
기한초과
quá khen
과찬하다
quá khứ
과거
qua lại
오가다
qua loa
대충하다
quá mức
과도하다
quả nhiên
과연
quá quen thuộc
너무 익숙하다
quá sớm
너무 이르다
qua sông
강을 건너다
quà tặng
선물
quả táo
사과
quá trình
과정
quái
괴상하다
quái vật
괴물
quán
식당
quan
관
quân
군대
quấn
감다
quần
바지
quần áo
의류
quán bar
바 카운터
quán cà phê
카페
quần cargo
카고 바지
quan chức
관료
quần chúng
대중
quân cờ
체스말
quán cóc
노점
quần da
가죽바지
quan điểm
관점
quân đội
군대
quân đội
부대
quản gia
집사
quản giáo
교도관
quan hệ
관계
quan hệ công chúng
홍보
quần jean
청바지
quân kỳ
군기
quan lại
관료
quan liêu
관료
quân lính
장병
quần lót
팬티
quản lý
관리하다
quản lý tài chính
재무 관리
quán net
PC방
quân nhân
군인
quan niệm
관념
quân phục
군복
quán quân
챔피언
quấn quanh
감다
quần rách
찢어진 청바지
quan sát
관찰하다
quan sát học hỏi
관모하다
quần soóc
반바지
quân sự
군사
quan tài
관
quan tâm
관심을 가지다
quần tây
정장 바지
quần thể thao
운동 바지
quán tính
관성
quán trà
찻집
quán trà sữa
버블티가게
quán triệt
관철하다
quan trọng
중요
quan trọng nhất
최우선
quân tử
군자
quần vợt
테니스
quân y
군의관
quảng bá
홍보하다
quảng cáo
광고
quãng đường
거리
quang minh chính đại
정정당당하다
quảng trường
광장
quanh
둘레
quanh co
고난
quanh năm
연중
quạt
부채
quạt điện
선풍기
quạt trần
천장선풍기
quạt treo tường
벽걸이선풍기
quạt xếp
접이부채
quay
돌리다
quầy
카운터
quầy báo
신문 가판대
quầy chuyên dụng
전용 매대
quay cóp
부정행위하다
quay đầu
뒤돌아보다
quay đầu xe
유턴하다
quầy hàng
노점
quậy phá
소란을 피우다
quay phim
촬영하다
quấy rối
괴롭히다
quầy thanh toán
계산대
quầy vé
매표소
quay video
동영상 촬영하다
què
절름발이
quê độ
망신당하다
quê gốc
본적지
quê hương
고향
quê nhà
고향
quê quán
출생지
quen
알다
quên
잊다
quên ăn quên ngủ
몰두하다
quen biết
알다
quen tai thuộc lòng
귀에 익다
quen thuộc
익숙하다
quẹo gấp
급회전
quét
쓸다
quét dọn
청소하다
quét nhà
쓸다
quốc bảo
국보
quốc ca
국가
quốc dân
국민
quốc gia
국가
quốc họa
수묵화
quốc học
국학
quốc hội
국회
quốc hữu
국유
quốc huy
국휘
quốc khánh
국경일
quốc kỳ
국기
quốc phòng
국방
quốc tế
국제
quốc tịch
국적
quốc tịch nước ngoài
외국의
quốc vụ viện
국무원
quý
비싸다
quỳ
무릎 꿇다
quy cách
규격
quý cô
여사
quy củ
규율
quỹ đạo
궤도
quỹ đầu tư
투자펀드
quy định
규정
quy đổi
환산하다
quỷ dữ
악마
quỹ dự trữ
공적기금
quý giá
귀중하다
quý hiếm
희귀하다
quy hoạch
계획하다
quy luật
규율
quy mô
규모
quy mô lớn
대규모
quý ông
신사
quy phạm
규범
quy tắc
규칙
quý tộc
귀족
quy trình
프로세스
quý trọng
아끼다
quy tụ
안식처
quyển
권
quyền
권리
quyền anh
복싱
quyên góp
기부하다
quyền lợi
권리
quyền lực
권력
quyến rũ
매력적이다
quyển vở
공책
quyết chí vươn lên
분발하다
quyết định
결정하다
quyết đoán
결단하다
quyết sách
정책 결정
quyết tâm
결심
quýt
귤