YiWordsYiWords

지형과 수역

지형과 수역 — 24개 항목. 각 단어에 의미, 오디오, 연어, 예문이 포함되어 있습니다.

biên giới국경đất đai토지sông ngòi하천thượng nguồn상류mảng분야khe hởđất liền육지địa chất지질độ cao so với mực nước biển해발고도sườn núi산비탈lưu vực유역thôn마을nguồn gốc발상지nơi sản xuất생산지ven biển해안의hai bờ양안vũng bùn진흙탕lòng chảo분지vĩ độ위도sông núi산천nhánh sông지류hoang황량하다mặt nước수면hồ호수

인기 주제

지형 어휘동작 변형클래식 애니메이션 세계실험실 화학역사적 대사건주방 필수품밭일밭일여행 필수 동사일상 제스처여행 도우미호칭과 자기소개

베트남어 사전