YiWordsYiWords

표현 정도

표현 정도 — 22개 항목. 각 단어에 의미, 오디오, 연어, 예문이 포함되어 있습니다.

không dứt끝이 없다không cẩn thận부주의하다làm trầm trọng thêm악화시키다vừa phải적당하다đa dạng phong phú다양하다nhiều nhất기껏해야không thể thiếu필수적이다đa dạng다양하다bất động정지đình trệ정체không cố định불정đậm đà진하다mức độ lớn대폭chỉ sau~에 버금가다hùng hậu강력하다bão hòa포화có xu hướng경향이 있다một mực한결같이tổng quan조망lẻ tẻ드문드문한long trời lở đất천지개벽Mạnh hơn một chút조금 더 세게

인기 주제

의사소통 마스터시간의 흐름가정 필수품감정성격신분과 역할정도 표현말하기의 예술집안 필수품감정성격직업과 신분

베트남어 사전