YiWordsYiWords

다양한 감정

다양한 감정 — 24개 항목. 각 단어에 의미, 오디오, 연어, 예문이 포함되어 있습니다.

sảng khoái상쾌하다đam mê열정tự hào자랑스럽다rơi vào빠지다tức giận화나다ảo tưởng환상sùng bái존경하다khó quên잊을 수 없다tác động충격ý muốn의지tiếng cười웃음소리chán ghét혐오하다tự tại자유롭다tâm nguyện소원bi thảm비참하다gương mặt tươi cười웃는 얼굴không ngờ tới예상 밖khó nói말하기 어렵다như một하나처럼không đáng가치없다nhẫn tâm무정하다to lớn거대하다tâm phục khẩu phục감복하다xuất thần넋을 잃다

인기 주제

다양한 성격가족 호칭금융 생활 어휘직장 직업표현 정도의사소통 마스터시간의 흐름가정 필수품감정성격신분과 역할정도 표현

베트남어 사전