YiWordsYiWords

khai thiên lập địa

창조

동사 CEFR C2 베트남어

성조 4음절 — khai: ngang(평음) · thiên: ngang(평음) · lập: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함) · địa: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함) ?

khai thiên lập địa 창조

의미

자주 쓰는 연어

sự kiện khai thiên lập địa
세기적인 대사건
thành tựu khai thiên lập địa
세기적인 업적

예문

Đó là một phát minh khai thiên lập địa.
그것은 획기적인 발명이었다.
Anh ấy có công khai thiên lập địa cho ngành này.
그는 업계의 개척자였다.

유용한 관용구

자주 묻는 질문

"창조"를 베트남어로 어떻게 말해요?
"창조"는 베트남어로 khai thiên lập địa입니다.
khai thiên lập địa는 무슨 뜻인가요?
khai thiên lập địa는 "창조"(동사)라는 뜻입니다. 세상을 창조하다; 위대한 업적을 시작하다
khai thiên lập địa는 어떻게 발음하나요?
khai thiên lập địa는 4음절로 구성되어 있습니다: khai: ngang(평음) · thiên: ngang(평음) · lập: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함) · địa: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함). 이 페이지에서 북부와 남부 발음 모두 들을 수 있습니다.
khai thiên lập địa는 문장에서 어떻게 쓰이나요?
예시: Đó là một phát minh khai thiên lập địa.(그것은 획기적인 발명이었다.);Anh ấy có công khai thiên lập địa cho ngành này.(그는 업계의 개척자였다.).

"khai thiên lập địa"를 확실히 익히고 싶나요? 그림, 오디오, 철자 연습으로 배워보세요.

무료로 시작하기