YiWordsYiWords

nước lên thuyền lên

동반상승

CEFR C2 베트남어

성조 4음절 — nước: sắc(높게 올라감) · lên: ngang(평음) · thuyền: huyền(낮게 떨어짐) · lên: ngang(평음) ?

nước lên thuyền lên 동반상승

의미

자주 쓰는 연어

nước lên thuyền lên kinh tế
경제가 함께 오르다
nước lên thuyền lên giá cả
물가가 함께 오르다

예문

Giá nhà nước lên thuyền lên.
집값이 함께 오른다.
Thu nhập của anh ấy nước lên thuyền lên theo thị trường.
그의 수입도 시장과 함께 오른다.

관련 단어

자주 묻는 질문

"동반상승"를 베트남어로 어떻게 말해요?
"동반상승"는 베트남어로 nước lên thuyền lên입니다.
nước lên thuyền lên는 무슨 뜻인가요?
nước lên thuyền lên는 "동반상승"(구)라는 뜻입니다. 함께 오르다; 한 가지가 오르면 관련된 것도 오른다
nước lên thuyền lên는 어떻게 발음하나요?
nước lên thuyền lên는 4음절로 구성되어 있습니다: nước: sắc(높게 올라감) · lên: ngang(평음) · thuyền: huyền(낮게 떨어짐) · lên: ngang(평음). 이 페이지에서 북부와 남부 발음 모두 들을 수 있습니다.
nước lên thuyền lên는 문장에서 어떻게 쓰이나요?
예시: Giá nhà nước lên thuyền lên.(집값이 함께 오른다.);Thu nhập của anh ấy nước lên thuyền lên theo thị trường.(그의 수입도 시장과 함께 오른다.).

"nước lên thuyền lên"를 확실히 익히고 싶나요? 그림, 오디오, 철자 연습으로 배워보세요.

무료로 시작하기