YiWordsYiWords

khen ngợi không ngớt

끊임없이 칭찬하다

동사 CEFR C2 베트남어

성조 4음절 — khen: ngang(평음) · ngợi: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함) · không: ngang(평음) · ngớt: sắc(높게 올라감) ?

khen ngợi không ngớt 끊임없이 칭찬하다

의미

자주 쓰는 연어

khen ngợi không ngớt
끝없는 찬사

예문

Mọi người khen ngợi không ngớt.
모두가 끊임없이 칭찬했다.
Cô ấy được khen ngợi không ngớt.
그녀는 끊임없이 칭찬받았다.

관련 단어

자주 묻는 질문

"끊임없이 칭찬하다"를 베트남어로 어떻게 말해요?
"끊임없이 칭찬하다"는 베트남어로 khen ngợi không ngớt입니다.
khen ngợi không ngớt는 무슨 뜻인가요?
khen ngợi không ngớt는 "끊임없이 칭찬하다"(동사)라는 뜻입니다. 끊임없이 칭찬하다, 계속 칭찬하다
khen ngợi không ngớt는 어떻게 발음하나요?
khen ngợi không ngớt는 4음절로 구성되어 있습니다: khen: ngang(평음) · ngợi: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함) · không: ngang(평음) · ngớt: sắc(높게 올라감). 이 페이지에서 북부와 남부 발음 모두 들을 수 있습니다.
khen ngợi không ngớt는 문장에서 어떻게 쓰이나요?
예시: Mọi người khen ngợi không ngớt.(모두가 끊임없이 칭찬했다.);Cô ấy được khen ngợi không ngớt.(그녀는 끊임없이 칭찬받았다.).

"khen ngợi không ngớt"를 확실히 익히고 싶나요? 그림, 오디오, 철자 연습으로 배워보세요.

무료로 시작하기